malted milk

malted milk

A child enjoys a malted milk at the diner counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột sữa mạch nha: "Malted milk" một loại bột được làm từ sữa khô ngũ cốc đã được mạch nha hóa (thường lúa mạch). Loại bột này thường được pha với nước hoặc sữa để tạo thành đồ uống bổ dưỡng.
    • Sữa lắc mạch nha: "Malted milk" cũng chỉ một loại sữa lắc (milkshake) được làm từ bột sữa mạch nha, hương vị đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Bột sữa mạch nha:

    • I bought a tin of malted milk to make hot drinks. (Tôi đã mua một hộp bột sữa mạch nha để pha đồ uống nóng.)
    • Malted milk powder is often added to smoothies for extra flavor. (Bột sữa mạch nha thường được thêm vào sinh tố để tăng hương vị.)
  • Sữa lắc mạch nha:

    • She ordered a malted milk at the diner. ( ấy gọi một ly sữa lắc mạch nha tại quán ăn.)
    • A classic malted milk is made with ice cream, milk, and malt powder. (Một ly sữa lắc mạch nha cổ điển được làm từ kem, sữa bột mạch nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the malted milk": (hiếm) dùng để chỉ việc uống sữa mạch nha như một phần của chế độ ăn kiêng hoặc phục hồi sức khỏe.

    • After his illness, he was on a diet of malted milk and rest. (Sau khi ốm, anh ấy đã theo chế độ ăn uống gồm sữa mạch nha nghỉ ngơi.)
  • "malted milk ball": viên kẹo sữa mạch nha (thường sản phẩm như Whoppers).

    • Children love eating malted milk balls as a snack. (Trẻ em thích ăn viên kẹo sữa mạch nha như một món ăn nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (danh từ/động từ): mạch nha (ngũ cốc nảy mầm sấy khô); quá trình làm mạch nha.

    • Barley malt is used to make beer. (Mạch nha lúa mạch được dùng để làm bia.)
  • Malted (tính từ): đã được mạch nha hóa.

    • Malted barley gives a sweet flavor to the drink. (Lúa mạch đã mạch nha hóa mang lại hương vị ngọt cho đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Malt drink: đồ uống mạch nha (chỉ chung các loại đồ uống chứa mạch nha).
  • Malted milk shake: sữa lắc mạch nha (dạng cụ thể của "malted milk" khi đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix in malted milk: trộn bột sữa mạch nha vào.

    • She mixed in malted milk to the batter to make the cake fluffier. ( ấy trộn bột sữa mạch nha vào bột bánh để bánh xốp hơn.)
  • Add malted milk: thêm bột sữa mạch nha.

    • You can add malted milk to your coffee for a creamy taste. (Bạn có thể thêm bột sữa mạch nha vào cà phê để vị béo ngậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Malted milk of human kindness": (hiếm, văn chương) một cách chơi chữ dựa trên câu "milk of human kindness" (lòng trắc ẩn) từ vở kịch Macbeth, ám chỉ sự ngọt ngào hoặc an ủi.
    • Her gentle words were like the malted milk of human kindness. (Những lời nói dịu dàng của ấy như dòng sữa mạch nha của lòng trắc ẩn.)